拼
滑翔翼
HSK7-9v 0 · Lv.1
huáxiángyì
diều lượn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种无动力航空器,通常由柔软的翼面和吊带组成,用于空中滑翔
等级
义项 ①v≈HSK7-9
diều lượn
一种无动力航空器,通常由柔软的翼面和吊带组成,用于空中滑翔
免费例句
年轻人喜欢玩滑翔翼。
Niánqīng rén xǐhuān wán huáxiángyì.
≈HSK6
Người trẻ thích chơi dù lượn.
Young people like to play hang gliding.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分