拼
滑雪杖
HSK7-9n 0 · Lv.1
huáxuězhàng
gậy trượt tuyết
漢越
字解构
Phân tích chữ滑huáHSK5mịn; trơn; nhẵn; nhờn; trơn bóng; không ráp雪xuěHSK1tuyết, bông tuyết杖zhàngHSK7-9nạng; gậy; gậy chống; ba toong
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分