拼
滞纳金
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhìnàjīn
tiền phạt; phí trễ hạn; tiền phạt nộp chậm
漢越
字解构
Phân tích chữ滞zhìHSK7-9đình trệ; ngưng đọng; ứ đọng; không thông; kẹt lại纳nàHSK6nạp; nhập; thu金jīnHSK4vàng; quý giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分