WinHSK

演唱会

HSK3n
0 · Lv.1
yǎnchànɡhuì

nhạc hội; buổi hòa nhạc; buổi ca nhạc

漢越 diễn xướng hội

例句

Câu ví dụ
免费例句

我去过很多她的演唱会。

wǒ qù guò hěn duō tā de yǎn chàng huì.

HSK3

Tôi đã xem rất nhiều buổi diễn của cô ấy.

I've been to many of her concerts.

我要去看一场演唱会。

Wǒ yào qù kàn yī chǎng yǎnchànghuì.

HSK3

Tôi muốn đi xem một buổi hòa nhạc.

I want to go to a concert.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

明天的演唱会你要不要看?HSK4
明天的演唱会你要不要看?
我当然想去,可惜票早就卖光了。
正好我朋友多给了我一张,那到时候一起去吧。
真的假的?你是在开玩笑骗我吧?
怎么会呢?明晚七点南门见。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan