拼
演唱会
HSK3n 0 · Lv.1
yǎnchànɡhuì
nhạc hội; buổi hòa nhạc; buổi ca nhạc
漢越 diễn xướng hội
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种以演唱为主,带有简单舞蹈动作的表演形式
等级
义项 ①n≈HSK3
nhạc hội; buổi hòa nhạc; buổi ca nhạc
一种以演唱为主,带有简单舞蹈动作的表演形式
免费例句
我去过很多她的演唱会。
wǒ qù guò hěn duō tā de yǎn chàng huì.
≈HSK3
Tôi đã xem rất nhiều buổi diễn của cô ấy.
I've been to many of her concerts.
我要去看一场演唱会。
Wǒ yào qù kàn yī chǎng yǎnchànghuì.
≈HSK3
Tôi muốn đi xem một buổi hòa nhạc.
I want to go to a concert.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分