WinHSK

潜力股

HSK6n
0 · Lv.1
qián

cổ phiếu tiềm năng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我正在研究潜力股。

Wǒ zhèngzài yánjiū qiánlìgǔ.

HSK5

Tôi đang nghiên cứu cổ phiếu tiềm năng.

I am researching potential stocks.

这个项目很有潜力。

Zhège xiàngmù hěn yǒu qiánlì.

HSK5

Dự án này có tiềm năng.

This project has great potential.

她是公司的潜力股。

Tā shì gōngsī de qiánlìgǔ.

HSK5

Cô ấy là nhân viên có tiềm năng của công ty.

She is a high-potential employee in the company.

这位演员是潜力股。

Zhè wèi yǎnyuán shì qiánlìgǔ.

HSK5

Diễn viên này là người có tiềm năng.

This actor has great potential.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan