拼
潜力股
HSK6n 0 · Lv.1
qiánlìgǔ
cổ phiếu tiềm năng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 那些在未来有很大增长潜力的股票。通常这种股票在初期可能并不被看好,但随着市场发展,它的价值会大幅上升。
- 形容那些在未来有很大潜力,可能在某个领域取得显著成就的人或物。
等级
义项 ①n≈HSK6
cổ phiếu tiềm năng
那些在未来有很大增长潜力的股票。通常这种股票在初期可能并不被看好,但随着市场发展,它的价值会大幅上升。
免费例句
我正在研究潜力股。
Wǒ zhèngzài yánjiū qiánlìgǔ.
≈HSK5
Tôi đang nghiên cứu cổ phiếu tiềm năng.
I am researching potential stocks.
这个项目很有潜力。
Zhège xiàngmù hěn yǒu qiánlì.
≈HSK5
Dự án này có tiềm năng.
This project has great potential.
义项 ②n≈HSK6
người hoặc vật có tiềm năng phát triển
形容那些在未来有很大潜力,可能在某个领域取得显著成就的人或物。
免费例句
她是公司的潜力股。
Tā shì gōngsī de qiánlìgǔ.
≈HSK5
Cô ấy là nhân viên có tiềm năng của công ty.
She is a high-potential employee in the company.
这位演员是潜力股。
Zhè wèi yǎnyuán shì qiánlìgǔ.
≈HSK5
Diễn viên này là người có tiềm năng.
This actor has great potential.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分