WinHSK

火车头

HSK2n
0 · Lv.1
huǒchētóu

đầu tàu; đầu máy xe lửa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

火车头拖着十二个车皮。

Huǒchētóu tuō zhe shí'èr gè chēpí.

HSK4

Đầu xe lửa kéo theo mười hai toa.

The locomotive is pulling twelve carriages.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan