拼
火车头
HSK2n 0 · Lv.1
huǒchētóu
đầu tàu; đầu máy xe lửa
漢越
字解构
Phân tích chữ火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ车chē多音HSK1xe, guồng头tóu多音HSK2đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分