WinHSK

火辣辣

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huǒlàlà

nóng bức; nóng rát

漢越 hỏa lạt lạt

例句

Câu ví dụ
免费例句

太阳晒得脸火辣辣的。

Tàiyáng shài de liǎn huǒlàlà de.

HSK5

Mặt trời chiếu làm mặt tôi nóng rát.

The sun made my face burn.

她说话总是火辣辣的。

Tā shuōhuà zǒng shì huǒlàlà de.

HSK5

Cô ấy nói chuyện lúc nào cũng sắc bén.

She always speaks in a sharp and fiery way.

他火辣辣地回了我一句。

Tā huǒlàlà de huí le wǒ yī jù.

HSK6

Anh ấy đã đáp lại tôi một câu rất gay gắt.

He retorted to me sharply.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan