WinHSK

火辣辣

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huǒlàlà

nóng bức; nóng rát

漢越 hỏa lạt lạt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容酷热
  2. 形容像被烧、被烫那样的疼痛感觉
  3. 形容激动的情绪(如兴奋、焦急、暴躁、害羞等)
  4. 形容动作、性格泼辣;言辞尖锐
义项 adjHSK7-9

nóng bức; nóng rát

形容酷热

免费例句

太阳晒得脸火辣辣的。

Tàiyáng shài de liǎn huǒlàlà de.

HSK5

Mặt trời chiếu làm mặt tôi nóng rát.

The sun made my face burn.

义项 adjHSK7-9

rát bỏng; đau nhức (vì bỏng)

形容像被烧、被烫那样的疼痛感觉

义项 adjHSK7-9

mãnh liệt (cảm xúc)

形容激动的情绪(如兴奋、焦急、暴躁、害羞等)

义项 adjHSK7-9

lời lẽ sắc bén

形容动作、性格泼辣;言辞尖锐

免费例句

她说话总是火辣辣的。

Tā shuōhuà zǒng shì huǒlàlà de.

HSK5

Cô ấy nói chuyện lúc nào cũng sắc bén.

She always speaks in a sharp and fiery way.

他火辣辣地回了我一句。

Tā huǒlàlà de huí le wǒ yī jù.

HSK6

Anh ấy đã đáp lại tôi một câu rất gay gắt.

He retorted to me sharply.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan