拼
灭火剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
mièhuǒjì
thuốc chữa cháy; chất chữa cháy
漢越
字解构
Phân tích chữ灭mièHSK6tắt火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ剂jìHSK7-9thuốc; tễ thuốc; dược phẩm; chế tễ thuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分