拼
照片墙
HSK5n 0 · Lv.1
zhàopiànqiáng
bức tường ảnh; tường treo ảnh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
家里有好看的照片墙。
Jiālǐ yǒu hǎokàn de zhàopiàn qiáng.
≈HSK3
Trong nhà có một bức tường ảnh rất đẹp.
There is a nice photo wall at home.
我们一起装饰照片墙。
Wǒmen yīqǐ zhuāngshì zhàopiàn qiáng.
≈HSK4
Chúng tôi cùng nhau trang trí tường ảnh.
We decorated the photo wall together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分