WinHSK

照片墙

HSK5n
0 · Lv.1
zhàopiànqiáng

bức tường ảnh; tường treo ảnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 照片墙是用来展示照片的墙面,通常用于家庭、办公室或公共场所。
  2. 美国的APP。
义项 nHSK5

bức tường ảnh; tường treo ảnh

照片墙是用来展示照片的墙面,通常用于家庭、办公室或公共场所。

免费例句

家里有好看的照片墙。

Jiālǐ yǒu hǎokàn de zhàopiàn qiáng.

HSK3

Trong nhà có một bức tường ảnh rất đẹp.

There is a nice photo wall at home.

我们一起装饰照片墙。

Wǒmen yīqǐ zhuāngshì zhàopiàn qiáng.

HSK4

Chúng tôi cùng nhau trang trí tường ảnh.

We decorated the photo wall together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

Instagram

美国的APP。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan