拼
爱情片
HSK4n 0 · Lv.1
àiqíngpiàn
phim tình cảm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我不喜欢爱情片。
Wǒ bù xǐhuān àiqíng piàn.
≈HSK3
Tôi không thích phim tình cảm.
I don't like romance movies.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phim tình cảm
我不喜欢爱情片。
Wǒ bù xǐhuān àiqíng piàn.
Tôi không thích phim tình cảm.
I don't like romance movies.