拼
爱情片
HSK4n 0 · Lv.1
àiqíngpiàn
phim tình cảm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 爱情片是以表现爱情为核心,并以男女主人公的恋爱过程为叙事线索,最终达到理想的大团圆结局或悲剧性离散结局的类型电影。
等级
义项 ①n≈HSK4
phim tình cảm
爱情片是以表现爱情为核心,并以男女主人公的恋爱过程为叙事线索,最终达到理想的大团圆结局或悲剧性离散结局的类型电影。
免费例句
我不喜欢爱情片。
Wǒ bù xǐhuān àiqíng piàn.
≈HSK3
Tôi không thích phim tình cảm.
I don't like romance movies.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分