WinHSK

牡丹卡

HSK7-9n
0 · Lv.1
dān

thẻ hoa mẫu đơn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种银行卡,通常为VIP客户提供
义项 nHSK7-9

thẻ hoa mẫu đơn

一种银行卡,通常为VIP客户提供

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan