拼
牡丹卡
HSK7-9n 0 · Lv.1
mǔdānkǎ
thẻ hoa mẫu đơn
漢越
字解构
Phân tích chữ牡mǔHSK7-9đực; con đực丹dānHSK7-9đan; đơn (thuốc Đông y dạng viên)卡kǎ多音HSK3các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thẻ hoa mẫu đơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →