拼
狂欢节
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuánɡhuānjié
lễ hội hoan hỉ; lễ hội hóa trang
漢越 cuồng hoan tiết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种盛大的庆祝活动,人们通常玩乐、跳舞、歌唱。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lễ hội hoan hỉ; lễ hội hóa trang
一种盛大的庆祝活动,人们通常玩乐、跳舞、歌唱。
免费例句
狂欢节非常热闹。
Kuánghuānjié fēicháng rènao.
≈HSK4
Lễ hội hóa trang rất náo nhiệt.
Carnival is very lively.
狂欢节让大家很开心。
Kuánghuānjié ràng dàjiā hěn kāixīn.
≈HSK4
Lễ hội hóa trang làm mọi người rất vui vẻ.
The carnival makes everyone very happy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分