拼
狂欢节
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuánɡhuānjié
lễ hội hoan hỉ; lễ hội hóa trang
漢越 cuồng hoan tiết
字解构
Phân tích chữ狂kuángHSK5điên; khùng; cuồng; dại; điên cuồng欢huānHSK1vui, vui vẻ; thích节jiéHSK3Tết; ngày lễ; ngày Tết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分