拼
猪八戒
HSK6n 0 · Lv.1
zhūbājiè
Trư Bát Giới (Nhân vật trong tiểu thuyết "Tây Du Ký")
Pig [one of the major characters in the novel Pilgrimage to the West (《西游记》) by Wu Cheng'en] [ 相关词条 ] 猪八戒倒打一耙 Pig striking backwards with his rake—make a countercharge; put the blame on one's victim
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分