WinHSK

猪八戒

HSK6n
0 · Lv.1
zhūjiè

Trư Bát Giới (Nhân vật trong tiểu thuyết "Tây Du Ký")

Pig [one of the major characters in the novel Pilgrimage to the West (《西游记》) by Wu Cheng'en] [ 相关词条 ] 猪八戒倒打一耙 Pig striking backwards with his rake—make a countercharge; put the blame on one's victim

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan