拼
玩儿命
HSK4v 0 · Lv.1
wánérmìng
chơi liều; liều mạng; chơi bạc mạng
漢越
字解构
Phân tích chữ玩wánHSK1đùa, chơi đùa儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)命mìngHSK4mạng; sinh mệnh; tính mệnh; tính mạng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分