拼
环境好
HSK3phrase 0 · Lv.1
huánjìnghǎo
môi trường tốt
漢越
字解构
Phân tích chữ环huánHSK3vòng ngọc境jìngHSK3biên giới; cảnh; biên cương; ranh giới好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分