拼
生产力
HSK5n 0 · Lv.1
shēnɡchǎnlì
sức sản xuất; lực lượng sản xuất
漢越 sinh sản lực
例句
Câu ví dụ免费例句
生产力越高,产品越多。
Shēngchǎnlì yuè gāo, chǎnpǐn yuè duō.
≈HSK5
Sức sản xuất càng cao, sản phẩm càng nhiều.
The higher the productivity, the more products.
科技可以提高生产力。
Kējì kěyǐ tígāo shēngchǎnlì.
≈HSK5
Khoa học công nghệ có thể nâng cao sức sản xuất.
Technology can improve productivity.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分