WinHSK

生殖器

HSK6n
0 · Lv.1
shēngzhí

cơ quan sinh dục; bộ phận sinh dục

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他对生殖器官疾病感到担忧。

Tā duì shēngzhí qìguān jíbìng gǎndào dānyōu.

HSK6

Anh ấy lo lắng về bệnh ở cơ quan sinh dục.

He is worried about reproductive organ diseases.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50