拼
生殖器官
HSK6n 0 · Lv.1
shēngzhíqìguān
cơ quan sinh dục
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn殖zhíHSK6sinh đẻ; đẻ器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị官guānHSK6quan; quan chức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分