WinHSK

甲壳虫

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiǎqiàochóng

bọ hung

Beetle (car)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. beetle
  2. the Beatles (1960s UK pop group)
义项 nHSK7-9

bọ hung

beetle

义项 nHSK7-9

The Beatles (nhóm nhạc pop của Vương quốc Anh những năm 1960)

the Beatles (1960s UK pop group)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan