拼
甲壳虫
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǎqiàochóng
bọ hung
Beetle (car)
漢越
字解构
Phân tích chữ甲jiǎHSK5A; điểm A; hạng A; hạng nhất; bậc nhất壳ké多音HSK7-9vỏ, mai / vỏ bọc; vỏ虫chóngHSK5sâu; con sâu; sâu bọ; côn trùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分