WinHSK

申请表

HSK4n
0 · Lv.1
shēnqǐngbiǎo

mẫu đơn; mẫu đơn xin; mẫu đăng ký

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他正在填写入学申请表。

tā zhèng zài tián xiě rù xué shēn qǐng biǎo.

HSK4

Anh ấy đang điền mẫu đơn nhập học.

He is filling out an admission application form.

申请表在哪里领取?

Shēnqǐngbiǎo zài nǎlǐ lǐngqǔ?

HSK4

Mẫu đơn xin lấy ở đâu?

Where can I get the application form?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

申请表填好了,我打印出来传真给你?HSK4
申请表填好了,我打印出来传真给你?
不用,直接发电子邮件给我就行。
申请表填好了,我打印出来传真给你?HSK4
申请表填好了,我打印出来传真给你?
不用,直接发电子邮件给我就行。
我想去音乐节做志愿者,你去吗?可以…HSK5
我想去音乐节做志愿者,你去吗?可以见到很多明星呢。
好啊,在哪儿报名?
学校网站上有申请表,你填好以后提交就行了。
好的,我这就去填。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan