拼
申请表
HSK4n 0 · Lv.1
shēnqǐngbiǎo
mẫu đơn; mẫu đơn xin; mẫu đăng ký
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 申请书
等级
义项 ①n≈HSK4
mẫu đơn; mẫu đơn xin; mẫu đăng ký
申请书
免费例句
他正在填写入学申请表。
tā zhèng zài tián xiě rù xué shēn qǐng biǎo.
≈HSK4
Anh ấy đang điền mẫu đơn nhập học.
He is filling out an admission application form.
申请表在哪里领取?
Shēnqǐngbiǎo zài nǎlǐ lǐngqǔ?
≈HSK4
Mẫu đơn xin lấy ở đâu?
Where can I get the application form?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分