拼
电缆沟
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànlǎngōu
Rãnh đặt cáp, hào đặt cáp
漢越
字解构
Phân tích chữ电diànHSK1điện缆lǎnHSK7-9dây thừng; dây cáp; dây buộc thuyền沟gōuHSK5kênh rạch; cống; hào; rãnh; công sự
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分