拼
疗养院
HSK7-9n 0 · Lv.1
liáoyǎnɡyuàn
trại an dưỡng; viện điều dưỡng; dưỡng đường
漢越 liệu dưỡng viện
例句
Câu ví dụ免费例句
他住在太湖附近的一家疗养院里。
Tā zhù zài Tàihú fùjìn de yī jiā liáoyǎngyuàn lǐ.
≈HSK5
Anh ấy ở trong một trại điều dưỡng gần Thái Hồ.
He lives in a sanatorium near Taihu Lake.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分