拼
疗养院
HSK7-9n 0 · Lv.1
liáoyǎnɡyuàn
trại an dưỡng; viện điều dưỡng; dưỡng đường
漢越 liệu dưỡng viện
字解构
Phân tích chữ疗liáoHSK5trị liệu; chữa bệnh; chữa trị; điều trị养yǎngHSK3nuôi; nuôi dưỡng; nuôi nấng (động vật)院yuànHSK1viện; sân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分