拼
瘾君子
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǐnjūnzǐ
người nghiện; con nghiện (các loại chất kích thích, còn mang ý mỉa mai)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người nghiện; con nghiện (các loại chất kích thích, còn mang ý mỉa mai)