WinHSK

瘾君子

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǐnjūn

người nghiện; con nghiện (các loại chất kích thích, còn mang ý mỉa mai)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他已经摆脱了瘾君子的生活。

Tā yǐjīng bǎituō le yǐnjūnzǐ de shēnghuó.

HSK5

Anh ấy đã rời xa cuộc sống của một con nghiện.

He has gotten rid of the life of an addict.

瘾君子很难控制自己的欲望。

Yǐn jūn zǐ hěn nán kòngzhì zìjǐ de yùwàng.

HSK5

Người nghiện rất khó kiểm soát ham muốn của mình.

Addicts find it hard to control their desires.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan