拼
百分点
HSK6n 0 · Lv.1
bǎifēndiǎn
điểm phần trăm
漢越 bách phân điểm
字解构
Phân tích chữ百bǎiHSK1một trăm, trăm, bách, nhiều, muôn, tất cả, đông, đủ分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt点diǎnHSK1giờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分