WinHSK

百日咳

HSK4n
0 · Lv.1
bǎihāi

ho gà

whooping cough; chain cough; pertussis 百日咳 疫苗 pertussis vaccine

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她因患百日咳打了一针。

Tā yīn huàn bǎirìké dǎ le yī zhēn.

HSK5

Cô ấy đã tiêm một mũi vì bị ho gà.

She got a shot because she had whooping cough.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan