WinHSK

百日咳

HSK4n
0 · Lv.1
bǎihāi

ho gà

whooping cough; chain cough; pertussis 百日咳 疫苗 pertussis vaccine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 传染病,由百日咳杆菌侵入呼吸道引起,患者多为10岁以下儿童症状是阵发性的连续咳嗽,咳嗽后长吸气,发出特殊的哮喘声
义项 nHSK4

ho gà

传染病,由百日咳杆菌侵入呼吸道引起,患者多为10岁以下儿童症状是阵发性的连续咳嗽,咳嗽后长吸气,发出特殊的哮喘声

免费例句

她因患百日咳打了一针。

Tā yīn huàn bǎirìké dǎ le yī zhēn.

HSK5

Cô ấy đã tiêm một mũi vì bị ho gà.

She got a shot because she had whooping cough.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan