WinHSK

的确良

HSK5n
0 · Lv.1
quèliáng

sợi tổng hợp

dacron; terylene

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那件混纺衬衣花了我九块钱。

Nà jiàn hùnfǎng chènyī huāle wǒ jiǔ kuài qián.

HSK4

Chiếc áo sơ mi pha sợi đó đã tốn của tôi chín đồng.

That blended fabric shirt cost me nine yuan.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan