拼
的确良
HSK5n 0 · Lv.1
díquèliáng
sợi tổng hợp
dacron; terylene
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 涤纶的纺织物,有纯纺的,也有与棉、毛混纺的的确良做的衣物耐磨,不走样,容易洗,干得快
等级
义项 ①n≈HSK5
sợi tổng hợp
涤纶的纺织物,有纯纺的,也有与棉、毛混纺的的确良做的衣物耐磨,不走样,容易洗,干得快
免费例句
那件混纺衬衣花了我九块钱。
Nà jiàn hùnfǎng chènyī huāle wǒ jiǔ kuài qián.
≈HSK4
Chiếc áo sơ mi pha sợi đó đã tốn của tôi chín đồng.
That blended fabric shirt cost me nine yuan.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分