拼
监察人
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiānchárén
màn hình
漢越
字解构
Phân tích chữ监jiānHSK6giám sát; theo dõi; giám thị; trông coi察cháHSK4xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分