拼
监视孔
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiānshìkǒng
lỗ quan sát
漢越
字解构
Phân tích chữ监jiānHSK6giám sát; theo dõi; giám thị; trông coi视shìHSK1nhìn; (电视 = ti vi)孔kǒngHSK7-9động; hầm; lỗ; vòm; lỗ hỗng; khe hở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分