拼
看起来
HSK3v 0 · Lv.1
kànqǐlái
trông; xem ra; coi như; thoạt nhìn; trông có vẻ
漢越 khán khởi lai
字解构
Phân tích chữ看kàn多音HSK1nhìn, xem, thăm hỏi, coi, đối đãi起qǐHSK1dậy; lên; bắt đầu来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分