WinHSK

真不错

HSK2adj
0 · Lv.1
zhēncuò

đến hay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đến hay
义项 adjHSK2

đến hay

đến hay

免费例句

那个小女孩儿唱得真不错,你知道她今年几岁了吗?

HSK2

你的歌唱得真不错!

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan