拼
真不错
HSK2adj 0 · Lv.1
zhēnbúcuò
đến hay
漢越
字解构
Phân tích chữ真zhēnHSK1chân thực, chân thành, chân thật不bùHSK1không, bất, phi, vô错cuòHSK2nghiền; nghiến; mài; xay; giũa; ma sát; chà xát
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分