WinHSK

瞌睡虫

HSK5n
0 · Lv.1
shuìchóng

côn trùng, sâu ngủ (gây buồn ngủ)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

上课别当瞌睡虫啊!

Shàngkè bié dāng kēshuìchóng a!

HSK6

Đừng làm đồ ngủ gật trong lớp nhé!

Don't be a sleepyhead in class!

你别再说我瞌睡虫了!

Nǐ bié zài shuō wǒ kēshuìchóng le!

HSK6

Đừng gọi tôi là đồ ngủ gật nữa!

Don't call me a sleepyhead anymore!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan