拼
瞌睡虫
HSK5n 0 · Lv.1
kēshuìchóng
côn trùng, sâu ngủ (gây buồn ngủ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧小说中指能使人打瞌睡的虫子。
- 指爱打瞌睡的人 (含讥讽意)
等级
义项 ①n≈HSK5
côn trùng, sâu ngủ (gây buồn ngủ)
旧小说中指能使人打瞌睡的虫子。
义项 ②n≈HSK5
người hay ngủ gật (mang tính châm biếm)
指爱打瞌睡的人 (含讥讽意)
免费例句
上课别当瞌睡虫啊!
Shàngkè bié dāng kēshuìchóng a!
≈HSK6
Đừng làm đồ ngủ gật trong lớp nhé!
Don't be a sleepyhead in class!
你别再说我瞌睡虫了!
Nǐ bié zài shuō wǒ kēshuìchóng le!
≈HSK6
Đừng gọi tôi là đồ ngủ gật nữa!
Don't call me a sleepyhead anymore!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分