拼
瞧得起
HSK6v 0 · Lv.1
qiáodeqǐ
coi trọng; xem trọng; đánh giá cao ai đó
have high regard for; think highly of; have a good opinion of; look up to
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
coi trọng; xem trọng; đánh giá cao ai đó
have high regard for; think highly of; have a good opinion of; look up to