WinHSK

瞧得起

HSK6v
0 · Lv.1
qiáode

coi trọng; xem trọng; đánh giá cao ai đó

have high regard for; think highly of; have a good opinion of; look up to

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他瞧得起那个新员工。

Tā qiáodeqǐ nàge xīn yuángōng.

HSK5

Anh ấy coi trọng nhân viên mới đó.

He thinks highly of that new employee.

我们老板很瞧得起你。

Wǒmen lǎobǎn hěn qiáodeqǐ nǐ.

HSK6

Sếp của chúng tôi rất coi trọng bạn.

Our boss thinks highly of you.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan